Kiến thức Tên miền

Các loại bản ghi DNS (A, CNAME, MX, TXT, NS)

Huỳnh Long Đăng 26/06/2026 54 0

Bản ghi DNS là các phiếu chỉ đường trong sổ DNS của tên miền. Hiểu A, CNAME, MX, TXT, NS làm gì, khi nào dùng và cách xem/sửa cho người mới.

Lần đầu mở trang quản lý tên miền, chắc bạn hơi choáng khi thấy một bảng đầy các dòng như A, CNAME, MX, TXT, NS… Nhìn rối mắt, nhưng thật ra không khó như vẻ ngoài. Cả đám đó gọi chung là bản ghi DNS. Mỗi loại làm một việc riêng, và bạn chỉ đụng tới chúng trong vài tình huống cụ thể. Bài này sẽ giải thích thật dễ hiểu, đọc xong là bạn tự tin thao tác.

Nếu bạn chưa rõ mấy bản ghi này được cất giữ ở đâu, hãy ghé qua bài Nameserver là gì để nắm phần nền trước nhé.

Các loại bản ghi DNS A CNAME MX TXT NS

Bản ghi DNS là gì?

Nói đơn giản, bản ghi DNS (DNS record) là các mục chỉ dẫn nằm trong "cuốn danh bạ" của một tên miền. Mỗi mục ra lệnh cho hệ thống làm đúng một việc cụ thể. Ví dụ: tên miền này dẫn tới máy chủ nào, email gửi tới thì chuyển đi đâu, hay ai được phép gửi mail thay mặt bạn.

Bạn hãy hình dung mỗi bản ghi giống một dòng trong danh bạ điện thoại: bên trái là cái tên, bên phải là số để liên lạc. Gom nhiều dòng lại, hệ thống sẽ biết đường đưa từng thứ tới đúng nơi cần đến.

Tóm lại, bản ghi DNS là các dòng chỉ dẫn để tên miền hoạt động đúng.

Các loại bản ghi DNS thường gặp

Bạn không cần thuộc lòng cả bảng. Người dùng phổ thông chỉ cần nhớ mặt vài loại hay dùng dưới đây là đủ:

  • A — Bản ghi cơ bản nhất: trỏ tên miền thẳng tới địa chỉ IP (loại IPv4) của máy chủ chứa website. Đây là bản ghi bắt buộc phải có để website của bạn lên mạng.
  • AAAA — Giống hệt bản ghi A về vai trò, chỉ khác là trỏ tới địa chỉ IPv6 (loại địa chỉ IP thế hệ mới, dài hơn).
  • CNAME — Chuyên tạo bí danh: nó không trỏ tới số IP, mà trỏ một tên miền sang một tên miền khác. Ví dụ: cho www.tencuaban.com chạy theo tencuaban.com. Lưu ý quan trọng: CNAME chỉ nên gắn cho tên phụ (như www), không gắn cho tên miền gốc (ký hiệu @) — đây là lỗi rất nhiều người mới hay mắc.
  • MX — Chỉ định máy chủ email nào chịu trách nhiệm nhận thư cho tên miền của bạn (ví dụ để dùng mail dạng [email protected]). Mỗi bản ghi MX có một số ưu tiên — số càng nhỏ càng được dùng trước; lúc khai báo email bạn sẽ gặp các con số này.
  • TXT — Nơi lưu một đoạn văn bản bất kỳ gắn với tên miền. Thường dùng để xác thực quyền sở hữu tên miền, hoặc để chống giả mạo email (ví dụ khai báo SPF).
  • NS — Chỉ định nameserver nào đang quản lý tên miền (muốn hiểu rõ nameserver là gì thì xem bài Nameserver là gì nhé).

Nhớ được vai trò của từng loại thì bạn đã đủ tự tin đọc bảng DNS.

Bảng các loại bản ghi DNS A AAAA CNAME MX TXT NS và chức năng

Mỗi bản ghi DNS dùng khi nào?

Trong thực tế, bạn sẽ dùng chúng như sau:

  • Muốn đưa website lên máy chủ đã thuê: dùng bản ghi A, cho nó trỏ tên miền tới địa chỉ IP của máy chủ đó.
  • Muốn dùng email theo tên miền: lấy thông tin từ nhà cung cấp email rồi điền vào bản ghi MX.
  • Muốn ai gõ www cũng vào đúng trang chính: tạo cho www một bản ghi CNAME là xong.
  • Bị dịch vụ (như công cụ của Google) yêu cầu chứng minh chính chủ: họ đưa bạn một đoạn mã, bạn dán nguyên đoạn đó vào bản ghi TXT là được.

Cứ nhớ đúng mỗi việc dùng một loại bản ghi là bạn không lẫn lộn.

Khi nào dùng bản ghi A, MX, CNAME, TXT

TTL là gì?

Mỗi khi tạo một bản ghi DNS, bạn sẽ thấy một thông số tên là TTL (Time To Live). Hiểu nôm na, đây là thời gian hệ thống "ghi nhớ tạm" (cache) bản ghi trước khi hỏi lại xem có gì thay đổi không. TTL để thấp thì mỗi lần bạn sửa bản ghi, kết quả cập nhật nhanh hơn. TTL để cao thì hệ thống đỡ phải hỏi lại nhiều, nhưng lúc bạn sửa thì phải chờ lâu hơn mới có hiệu lực. Lời khuyên cho người mới: cứ để nguyên giá trị mặc định; chỉ khi định đổi một bản ghi quan trọng thì hãy hạ TTL xuống trước cho chắc.

TTL quyết định thay đổi của bạn có hiệu lực nhanh hay chậm.

Cách xem và sửa bản ghi DNS

  • Xem bản ghi: đăng nhập vào nơi quản lý DNS của tên miền (có thể là trang của nhà đăng ký, hoặc dịch vụ DNS trung gian như Cloudflare), tìm mục có chữ "DNS" và bấm vào. Không muốn đăng nhập thì bạn có thể tra nhanh bản ghi hiện tại bằng công cụ kiểm tra tên miền tại cloudmoon.net.
  • Sửa hoặc thêm mới: chọn loại bản ghi (A, CNAME, MX…), dán đúng giá trị mà nhà cung cấp đưa cho bạn, rồi bấm nút lưu.
  • Chờ cập nhật: đổi bản ghi xong thường chưa có hiệu lực ngay, hệ thống còn phải loan tin ra toàn cầu — nhanh thì vài phút, chậm thì tới 48 giờ. Trong lúc này, nơi nhận kết quả mới, nơi còn giữ kết quả cũ là chuyện bình thường, bạn cứ bình tĩnh.

Để dễ hình dung, một bản ghi A điền đầy đủ sẽ trông như sau:

  • Loại: A
  • Tên (Host): @ — ký hiệu này nghĩa là tên miền gốc (ví dụ tencuaban.com)
  • Giá trị: 203.0.113.10 — đây là địa chỉ IP của máy chủ (chỉ là ví dụ)
  • TTL: 3600 (tính bằng giây)

Các loại bản ghi khác bạn cũng điền tương tự, chỉ khác ở ô "Giá trị" — điền đúng thứ mà nhà cung cấp đưa (ví dụ IP, tên máy chủ mail, hay đoạn mã xác thực).

Còn nếu bạn muốn đưa tên miền về máy chủ của mình, hãy xem bài cách trỏ tên miền về VPS/hosting để có hướng dẫn chi tiết.

Nắm được ba bước xem, sửa và chờ cập nhật là bạn tự thao tác DNS được.

Giao diện xem và sửa bản ghi DNS

Câu hỏi thường gặp

Bản ghi DNS là gì?

Nó giống các dòng chỉ dẫn nằm trong cuốn danh bạ DNS của tên miền. Mỗi dòng báo cho hệ thống biết một việc cụ thể: website đang nằm ở địa chỉ IP nào (bản ghi A), email gửi đến thì giao cho ai (bản ghi MX), hay đoạn mã chứng minh bạn là chủ sở hữu (bản ghi TXT).

A record và CNAME khác nhau thế nào?

Bản ghi A trỏ tên miền thẳng tới một địa chỉ IP. Còn CNAME trỏ tên miền này sang một tên miền khác, tức là tạo bí danh, chứ không làm việc với IP. Quy ước chung: dùng A cho tên miền chính, dùng CNAME cho các tên phụ như www.

MX record dùng để làm gì?

Bản ghi MX chỉ định máy chủ nào được phép nhận email cho tên miền của bạn. Muốn dùng email theo tên miền dạng [email protected] thì bạn phải khai báo bản ghi MX đúng như nhà cung cấp email hướng dẫn.

TXT record là gì?

Đó là bản ghi TXT dùng để lưu một đoạn văn bản gắn với tên miền. Người ta hay dùng nó để xác minh quyền sở hữu, hoặc để thiết lập cơ chế chống giả mạo email (như SPF). Việc của bạn rất đơn giản: dịch vụ đưa đoạn mã nào thì copy rồi dán vào bản ghi TXT là xong.

Sửa bản ghi DNS bao lâu mới có hiệu lực?

Nhanh thì vài phút, chậm thì tới 48 giờ để thay đổi lan ra toàn cầu. Trong thời gian này, kết quả lúc mới lúc cũ là chuyện bình thường — bạn cứ chờ một lúc là mọi thứ ổn định lại.

Tóm lại, bản ghi DNS là các dòng chỉ dẫn nằm trong cuốn danh bạ DNS của tên miền: A trỏ đường tới IP website, MX lo nhận email, CNAME tạo bí danh, TXT lo xác thực, còn NS chỉ định nameserver. Người mới chỉ cần nhớ vài loại thông dụng và điền đúng như nhà cung cấp hướng dẫn là được. Nếu muốn tra cứu bản ghi của một tên miền, bạn dùng ngay công cụ kiểm tra tên miền, hoặc tham khảo các dịch vụ tên miền tại cloudmoon.net nhé.

Nguồn tham khảo

Xem video

Các loại bản ghi DNS (A, CNAME, MX, TXT, NS)

Bài viết liên quan

Bình luận (0)

Bạn cần đăng nhập để bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Zalo