Bản ghi DNS là các phiếu chỉ đường trong sổ DNS của tên miền. Hiểu A, CNAME, MX, TXT, NS làm gì, khi nào dùng và cách xem/sửa cho người mới.
Khi vào trang quản lý tên miền, bạn sẽ thấy một bảng đầy những dòng kiểu A, CNAME, MX, TXT, NS… — đó là bản ghi DNS. Vậy mỗi loại bản ghi DNS làm gì và khi nào cần dùng? Bài này giải thích thật dễ hiểu cho người mới.
Nếu chưa rõ nameserver giữ những bản ghi này ở đâu, đọc trước bài Nameserver là gì.
Bản ghi DNS (DNS record) là các mục chỉ dẫn trong "sổ DNS" của một tên miền. Mỗi mục cho hệ thống biết một việc cụ thể: tên miền này dẫn tới máy chủ nào, email gửi đi đâu, ai được phép gửi mail thay mặt bạn…
Hãy xem mỗi bản ghi như một phiếu chỉ đường ở bưu điện: phiếu này bảo "website nằm ở số nhà (địa chỉ IP) kia", phiếu khác bảo "thư từ thì chuyển tới hòm thư nọ", phiếu nữa bảo "cứ theo địa chỉ của tên kia mà đi". Gom các phiếu đó lại, hệ thống biết phải đưa từng thứ tới đúng nơi.
Bạn không cần thuộc hết — chỉ cần nhớ mặt vài loại hay dùng:
www.tencuaban.com chạy theo tencuaban.com. Lưu ý: chỉ đặt CNAME cho tên phụ (như www), KHÔNG đặt cho tên miền gốc (@) — đây là lỗi người mới hay mắc.[email protected]). Mỗi MX có một số ưu tiên — số càng nhỏ càng được dùng trước; khai email thường thấy con số này.
Vài tình huống thực tế:
www chạy giống tên miền chính: tạo bản ghi CNAME cho www.
Mỗi bản ghi DNS có một thông số TTL (Time To Live) — là thời gian hệ thống "ghi nhớ tạm" bản ghi trước khi hỏi lại. TTL thấp thì khi bạn sửa bản ghi, thay đổi có hiệu lực nhanh hơn; TTL cao thì đỡ phải hỏi đi hỏi lại nhưng sửa lâu "ăn". Người mới cứ để mặc định là được; chỉ nên hạ TTL trước khi định đổi bản ghi quan trọng.
Một bản ghi A điền xong thường trông như sau:
@ — nghĩa là tên miền gốc (ví dụ tencuaban.com)203.0.113.10 — địa chỉ IP máy chủ (chỉ là ví dụ)3600 (giây)Các loại khác điền y vậy, chỉ khác ô "Giá trị" là thứ nhà cung cấp đưa cho bạn (IP, tên máy chủ mail, đoạn mã xác thực…).
Nếu bạn đang muốn đưa tên miền về máy chủ của mình, xem thêm bài cách trỏ tên miền về VPS/hosting.
Là các mục chỉ dẫn trong sổ DNS của tên miền — mỗi mục cho hệ thống biết một việc, như website ở IP nào (A), email gửi đi đâu (MX), hay xác thực tên miền (TXT).
Bản ghi A trỏ tên miền thẳng tới một địa chỉ IP. CNAME thì trỏ tên miền này sang một tên miền khác (bí danh), thay vì tới IP. Thường dùng A cho tên miền chính, CNAME cho các tên phụ như www.
MX chỉ ra máy chủ nào nhận email cho tên miền của bạn. Muốn dùng email kiểu [email protected] thì phải khai bản ghi MX theo thông tin nhà cung cấp email cấp.
TXT lưu một đoạn văn bản gắn với tên miền, hay dùng để xác minh quyền sở hữu hoặc chống giả mạo email (như SPF). Bạn chỉ cần dán đúng đoạn mà dịch vụ yêu cầu vào bản ghi TXT.
Thường vài phút, có khi tới 48 giờ để lan ra toàn cầu. Trong thời gian này kết quả có thể lúc cũ lúc mới — chờ một chút là ổn định.
Tóm lại, bản ghi DNS là các phiếu chỉ đường trong sổ DNS của tên miền: A trỏ tới IP website, MX lo email, CNAME làm bí danh, TXT để xác thực, NS chỉ nameserver. Người mới chỉ cần hiểu vài loại hay dùng và sửa đúng theo hướng dẫn nhà cung cấp. Bạn có thể tra nhanh bản ghi của một tên miền bằng công cụ kiểm tra tên miền, hoặc xem các dịch vụ tên miền tại cloudmoon.net.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!