WHOIS · DNS · Email (SPF/DKIM/DMARC) · SSL/TLS · DNS Propagation · Reverse DNS — tra cứu đầy đủ chủ sở hữu, nhà đăng ký, bản ghi & chứng chỉ SSL của tên miền. Miễn phí, không cần đăng nhập.
Thử cloudmoon.net · google.com · café.vn
WHOIS là thông tin đăng ký của một tên miền: ai sở hữu, đăng ký qua nhà cung cấp nào (registrar), ngày đăng ký, ngày hết hạn, nameserver. Giúp biết tên miền đã có chủ hay còn trống, và liên hệ chủ sở hữu (nếu không bị ẩn theo chính sách bảo mật).
Nameserver (NS) là máy chủ quản lý bản ghi DNS của tên miền — nơi quyết định tên miền trỏ về đâu. Khi bạn dùng Cloudflare hay nhà cung cấp khác, bạn đang giao tên miền cho nameserver của họ quản lý.
DNS là "danh bạ" của Internet, dịch tên miền thành địa chỉ máy chủ. Các loại phổ biến: A/AAAA (trỏ tên miền tới IP máy chủ), CNAME (bí danh trỏ sang tên khác), MX (máy chủ nhận email), NS (nameserver), TXT (ghi chú văn bản — dùng cho SPF/DKIM/xác minh), CAA (cho phép CA nào được cấp SSL).
Khi bạn đổi bản ghi DNS, thay đổi cần thời gian "lan" ra các máy chủ DNS trên thế giới (vài phút đến vài giờ). Tab Propagation so sánh kết quả từ nhiều nguồn (Google, Cloudflare…) và hỏi DNS ngay tại từng quốc gia — nếu khác nhau nghĩa là đang trong quá trình cập nhật, và bạn thấy được đúng nước nào chưa cập nhật.
Ngược với DNS thường: từ một địa chỉ IP tra ngược về tên miền/hostname. Thường dùng để kiểm tra danh tiếng máy chủ gửi mail (mail server không có PTR dễ bị đánh dấu spam).
Ba bản ghi giúp chống giả mạo email (kẻ xấu gửi mail mạo danh tên miền của bạn): SPF khai báo máy chủ nào được phép gửi mail thay mặt tên miền; DKIM ký số mỗi email để xác thực nội dung không bị sửa; DMARC ra chính sách xử lý khi mail không đạt SPF/DKIM (cho qua / cách ly / từ chối). Thiếu chúng, email của bạn dễ bị giả mạo hoặc rơi vào spam.
SSL/TLS là lớp mã hóa giữa trình duyệt và máy chủ (biểu tượng ổ khóa, https://) — chống nghe lén & giả mạo. Chứng chỉ SSL là "giấy chứng nhận" do một tổ chức cấp chứng chỉ (CA) ký, xác nhận tên miền là thật để trình duyệt tin tưởng.
Là 3 mức xác thực khi cấp chứng chỉ: DV (Domain Validation) chỉ xác minh quyền sở hữu tên miền — nhanh, miễn phí được (Let's Encrypt); OV xác minh thêm thông tin tổ chức; EV (Extended Validation) thẩm tra pháp lý kỹ nhất. Cả ba mã hóa mạnh như nhau, chỉ khác mức độ kiểm tra danh tính chủ sở hữu.
Mọi CA công khai hợp lệ (Let's Encrypt, DigiCert, Google, Sectigo…) đều được tất cả trình duyệt tin như nhau — vì root của họ nằm trong kho tin cậy của trình duyệt. Khác biệt chỉ là loại xác thực (DV/OV/EV), tốc độ cấp, giá và hỗ trợ — không phải "trình duyệt nào tin hơn".
Đây là các phiên bản giao thức mã hóa. TLS 1.2 và 1.3 là hiện đại, an toàn (nên dùng). TLS 1.0 và 1.1 đã cũ, có lỗ hổng và bị khai tử từ 2020 — website hiện đại thường tắt chúng đi.
HSTS là cơ chế buộc trình duyệt luôn dùng HTTPS với tên miền, kể cả khi người dùng gõ http:// — chống bị hạ cấp về kết nối không mã hóa. Wildcard (vd *.tenmien.com) là chứng chỉ bảo vệ mọi tên miền con cùng lúc.