Bảng giá tạo video AI
Thanh toán bằng Xu (1 xu = 1đ), trừ theo lượng dùng thật — không thuê bao, không tối thiểu.
Base URL: https://aiapi.cloudmoon.net/v1
| Model | Hạng | Giá / giây | Độ dài clip | Tiền trọn clip |
|---|---|---|---|---|
Grok Imagine Video 480pxai/grok-imagine-video
|
Tiêu chuẩn | 2,100 xu | 6,300 xu | |
Veo 3.1 (720p/1080p)google/veo-3.1
|
Tiêu chuẩn | 16,800 xu | 67,200 xu | |
Veo 3.1google/veo-3.1:eco
|
Tiết kiệm | 480 xu | 3,840 xu | |
Veo 3.1 Fast (1080p)google/veo-3.1-fast
|
Tiêu chuẩn | 6,300 xu | 25,200 xu | |
Veo 3.1 Lite (720p)google/veo-3.1-lite
|
Tiêu chuẩn | 2,100 xu | 8,400 xu | |
Kling 3.0 Pro (720p)kuaishou/kling-3.0-pro
|
Tiêu chuẩn | 7,100 xu | 28,400 xu | |
Kling 3.0 Prokuaishou/kling-3.0-pro:eco
|
Tiết kiệm | 2,500 xu | 10,000 xu | |
Seedance 2.0 (720p)bytedance/seedance-2.0
|
Tiêu chuẩn | 6,800 xu | 27,200 xu | |
Seedance 2.0bytedance/seedance-2.0:eco
|
Tiết kiệm | 3,600 xu | 14,400 xu | |
Grok Imagine Video 720pxai/grok-imagine-video:720p
|
Tiêu chuẩn | 3,000 xu | 9,000 xu | |
Veo 3.1 Lite (1080p)google/veo-3.1-lite:1080p
|
Tiêu chuẩn | 3,400 xu | 13,600 xu | |
Veo 3.1 Fast (4K)google/veo-3.1-fast:4k
|
Tiêu chuẩn | 14,700 xu | 58,800 xu | |
Veo 3.1 (4K)google/veo-3.1:4k
|
Tiêu chuẩn | 25,200 xu | 100,800 xu | |
Seedance 2.0 (480p)bytedance/seedance-2.0:480p
|
Tiêu chuẩn | 3,200 xu | 12,800 xu | |
Seedance 2.0 (1080p)bytedance/seedance-2.0:1080p
|
Tiêu chuẩn | 17,100 xu | 68,400 xu | |
Seedance 2.0 (4K)bytedance/seedance-2.0:4k
|
Tiêu chuẩn | 36,000 xu | 144,000 xu | |
Phụ đề Tiêu chuẩncloudmoon/subtitle
|
Tiêu chuẩn | 1 xu | 4 xu | |
Phụ đề Cao cấpcloudmoon/subtitle-pro
|
Tiêu chuẩn | 3 xu | 12 xu | |
Tạo video người mẫucloudmoon/motion
|
Tiêu chuẩn | 300 xu | 1,200 xu | |
Tạo video người mẫu — Ưu tiêncloudmoon/motion-vip
|
Tiêu chuẩn | 500 xu | 2,000 xu | |
Venuscloudmoon/venus-ref
|
Tiêu chuẩn | 200 xu | 800 xu | |
Venus — Ưu tiêncloudmoon/venus-ref-vip
|
Tiêu chuẩn | 350 xu | 1,400 xu | |
Venus FLcloudmoon/venus-fl
|
Tiêu chuẩn | 200 xu | 800 xu | |
Venus FL — Ưu tiêncloudmoon/venus-fl-vip
|
Tiêu chuẩn | 350 xu | 1,400 xu | |
Giọng Ổn địnhcloudmoon/voice-basic
|
Tiêu chuẩn | 6 xu | 24 xu | |
Giọng Ổn định + phụ đềcloudmoon/voice-basic-srt
|
Tiêu chuẩn | 8 xu | 32 xu | |
Xoá nền ảnhcloudmoon/bgremove
|
Tiêu chuẩn | 99 xu | 396 xu | |
Kho lưu trữ 10GBcloudmoon/kho-10gb
|
Tiêu chuẩn | 9,999 xu | 39,996 xu | |
Kho lưu trữ 100GBcloudmoon/kho-100gb
|
Tiêu chuẩn | 99,000 xu | 396,000 xu | |
Kho lưu trữ 1000GBcloudmoon/kho-1000gb
|
Tiêu chuẩn | 900,000 xu | 3,600,000 xu | |
Kho lưu trữ 5000GBcloudmoon/kho-5000gb
|
Tiêu chuẩn | 4,500,000 xu | 18,000,000 xu | |
Xoá nền Freecloudmoon/bgremove-free
|
Tiêu chuẩn | 0 xu | 0 xu | |
Veo Omnigoogle/veo-omni:eco
|
Tiết kiệm | 360 xu | 1,440 xu | |
Veo Omni V2google/veo-omni-v2:eco
|
Tiết kiệm | 760 xu | 3,040 xu | |
Kling 2.6kuaishou/kling-2.6:eco
|
Tiết kiệm | 1,200 xu | 6,000 xu | |
Nâng nét ảnh (máy Cloudmoon)cloudmoon/picboard-upscale
|
Tiêu chuẩn | 3 xu | 12 xu | |
Xoá vật thể ảnh (máy Cloudmoon)cloudmoon/picboard-inpaint
|
Tiêu chuẩn | 3 xu | 12 xu | |
Xoá vật thể Freecloudmoon/picboard-inpaint-free
|
Tiêu chuẩn | 0 xu | 0 xu | |
Nâng nét · Khử nhiễu Freecloudmoon/nangnet-free
|
Tiêu chuẩn | 0 xu | 0 xu | |
Xuất ảnh nét cao (máy Cloudmoon)cloudmoon/picboard-render
|
Tiêu chuẩn | 6 xu | 24 xu | |
Nâng nét 4K — Sắc nét tối đa (Alcyone)cloudmoon/taurus-alcyone
|
Tiêu chuẩn | 42 xu | 168 xu | |
Bản đồ độ sâu ảnh (máy Cloudmoon)cloudmoon/picboard-dosau
|
Tiêu chuẩn | 3 xu | 12 xu | |
Lens Blur (bản đồ độ sâu) Freecloudmoon/picboard-dosau-free
|
Tiêu chuẩn | 0 xu | 0 xu | |
Tải xuống bậc máy Freecloudmoon/picboard-render-free
|
Tiêu chuẩn | 0 xu | 0 xu | |
Dựng phim (máy Cloudmoon)cloudmoon/vidcut-render
|
Tiêu chuẩn | 18 xu | 72 xu | |
Nâng nét 4K — Cân bằng (Maia)cloudmoon/taurus-maia
|
Tiêu chuẩn | 21 xu | 84 xu | |
Lấy chữ trong ảnhcloudmoon/picboard-graptext
|
Tiêu chuẩn | 21 xu | 84 xu | |
Ariescloudmoon/aries
|
Tiêu chuẩn | 3 xu | 12 xu | |
Phục hồi ảnh (máy Cloudmoon)cloudmoon/phuchoi
|
Tiêu chuẩn | 12 xu | 48 xu | |
Phục hồi ảnh cũ Freecloudmoon/phuchoi-free
|
Tiêu chuẩn | 0 xu | 0 xu | |
Nâng nét 4K — Mềm mại & sạch (Electra)cloudmoon/taurus-electra
|
Tiêu chuẩn | 21 xu | 84 xu | |
Viết chữ AIcloudmoon/picboard-vietchu
|
Tiêu chuẩn | 6 xu | 24 xu | |
Aries Freecloudmoon/aries-free
|
Tiêu chuẩn | 0 xu | 0 xu | |
Xử lý clip (máy Cloudmoon)cloudmoon/vidcut-xuly
|
Tiêu chuẩn | 3 xu | 12 xu | |
Khử nhiễu mạnh — giữ nguyên kích thướccloudmoon/picboard-khunhieu
|
Tiêu chuẩn | 12 xu | 48 xu | |
Thiết kế bằng AIcloudmoon/picboard-thietke-ai
|
Tiêu chuẩn | 30 xu | 120 xu | |
Xử lý clip — tách giọng (máy Cloudmoon)cloudmoon/vidcut-xuly-tach
|
Tiêu chuẩn | 3 xu | 12 xu | |
Leocloudmoon/leo
|
Tiêu chuẩn | 21 xu | 84 xu | |
P-Video 2 Pro (480p)prunaai/p-video-2-pro
|
Tiêu chuẩn | 440 xu | 2,200 xu | |
Hiệu ứng AI (xưởng dựng video)cloudmoon/vidcut-hieu-ung
|
Tiêu chuẩn | 1,260 xu | 5,040 xu | |
Bấm chọn vật (0 đồng)cloudmoon/sam-free
|
Tiêu chuẩn | 0 xu | 0 xu | |
Xuất AVIF HDR (0 đồng)cloudmoon/picboard-avifhdr
|
Tiêu chuẩn | 0 xu | 0 xu | |
Bóc lời thoại cũ (0 đồng)cloudmoon/boc-loi-thoai
|
Tiêu chuẩn | 0 xu | 0 xu | |
P-Video 2 Pro (768p)prunaai/p-video-2-pro:720p
|
Tiêu chuẩn | 1,090 xu | 5,450 xu | |
Nhạc AI (xưởng dựng video)cloudmoon/nhac-ai
|
Tiêu chuẩn | 300 xu | 1,200 xu | |
HeyGen Video 1.0 (480p)heygen/video-1.0
|
Tiêu chuẩn | 900 xu | 4,500 xu | |
HeyGen Video 1.0 (768p)heygen/video-1.0:720p
|
Tiêu chuẩn | 1,350 xu | 6,750 xu | |
Vidu Q3 Turbo (540p)vidu/q3-turbo
|
Tiêu chuẩn | 960 xu | 3,840 xu | |
Vidu Q3 Turbo (720p)vidu/q3-turbo:720p
|
Tiêu chuẩn | 1,510 xu | 6,040 xu | |
Vidu Q3 Turbo (1080p)vidu/q3-turbo:1080p
|
Tiêu chuẩn | 1,780 xu | 7,120 xu | |
MiniMax H3 Max Turbo (480p)minimax/h3-max-turbo
|
Tiêu chuẩn | 1,050 xu | 5,250 xu | |
MiniMax H3 Max Turbo (768p)minimax/h3-max-turbo:720p
|
Tiêu chuẩn | 1,680 xu | 8,400 xu | |
P-Video 2 (720p)prunaai/p-video-2
|
Tiêu chuẩn | 1,060 xu | 5,300 xu | |
P-Video 2 (1080p)prunaai/p-video-2:1080p
|
Tiêu chuẩn | 2,200 xu | 11,000 xu | |
Vidu Q3 (540p)vidu/q3
|
Tiêu chuẩn | 1,230 xu | 4,920 xu | |
Vidu Q3 (720p)vidu/q3:720p
|
Tiêu chuẩn | 2,800 xu | 11,200 xu | |
Vidu Q3 (1080p)vidu/q3:1080p
|
Tiêu chuẩn | 3,300 xu | 13,200 xu | |
LTX 2.3 Fast (720p)lightricks/ltx-2.3-fast
|
Tiêu chuẩn | 1,260 xu | 6,300 xu | |
LTX 2.3 Fast (1080p)lightricks/ltx-2.3-fast:1080p
|
Tiêu chuẩn | 5,100 xu | 25,500 xu | |
Seedance 2.0 Mini (480p)bytedance/seedance-2.0-mini
|
Tiêu chuẩn | 1,600 xu | 6,400 xu | |
Seedance 2.0 Mini (720p)bytedance/seedance-2.0-mini:720p
|
Tiêu chuẩn | 3,500 xu | 14,000 xu | |
FLUX 3 Video Draft (720p)bfl/flux-3-video-draft
|
Tiêu chuẩn | 1,700 xu | 8,500 xu | |
PixVerse V6 (540p)pixverse/v6
|
Tiêu chuẩn | 1,890 xu | 9,450 xu | |
PixVerse V6 (720p)pixverse/v6:720p
|
Tiêu chuẩn | 2,600 xu | 13,000 xu | |
MiniMax H3 Fast (480p)minimax/h3-fast
|
Tiêu chuẩn | 1,940 xu | 7,760 xu | |
Wan 3.0 (480p)alibaba/wan-3.0
|
Tiêu chuẩn | 2,200 xu | 11,000 xu | |
Wan 3.0 (720p)alibaba/wan-3.0:720p
|
Tiêu chuẩn | 4,300 xu | 21,500 xu | |
Seedance 2.0 Fast (480p)bytedance/seedance-2.0-fast
|
Tiêu chuẩn | 2,600 xu | 10,400 xu | |
Grok Imagine Video 1.5 (480p)xai/grok-imagine-video-1.5
|
Tiêu chuẩn | 4,400 xu | 13,200 xu | |
MiniMax H3 (768p)minimax/h3
|
Tiêu chuẩn | 3,400 xu | 13,600 xu | |
LTX 2.5 Fast (720p)lightricks/ltx-2.5-fast
|
Tiêu chuẩn | 3,800 xu | 22,800 xu | |
PixVerse V6 (1080p)pixverse/v6:1080p
|
Tiêu chuẩn | 4,900 xu | 24,500 xu | |
Wan 3.0 (1080p)alibaba/wan-3.0:1080p
|
Tiêu chuẩn | 8,500 xu | 42,500 xu | |
Seedance 2.0 Fast (720p)bytedance/seedance-2.0-fast:720p
|
Tiêu chuẩn | 5,600 xu | 22,400 xu | |
Grok Imagine Video 1.5 (720p)xai/grok-imagine-video-1.5:720p
|
Tiêu chuẩn | 6,900 xu | 20,700 xu | |
Grok Imagine Video 1.5 (1080p)xai/grok-imagine-video-1.5:1080p
|
Tiêu chuẩn | 11,500 xu | 34,500 xu | |
MiniMax H3 (1440p)minimax/h3:1080p
|
Tiêu chuẩn | 5,500 xu | 22,000 xu | |
LTX 2.5 Fast (1080p)lightricks/ltx-2.5-fast:1080p
|
Tiêu chuẩn | 5,500 xu | 33,000 xu | |
LTX 2.5 Fast (4K)lightricks/ltx-2.5-fast:4k
|
Tiêu chuẩn | 12,600 xu | 75,600 xu | |
FLUX 3 Video (720p)bfl/flux-3-video
|
Tiêu chuẩn | 7,300 xu | 36,500 xu | |
FLUX 3 Video (1080p)bfl/flux-3-video:1080p
|
Tiêu chuẩn | 12,300 xu | 61,500 xu |
Mỗi model chỉ nhận một số mốc độ dài do hãng quy định — gọi độ dài ngoài danh sách sẽ bị từ chối trước khi trừ tiền. Clip lỗi giữa chừng được hoàn tiền tự động.
Hai hạng: Tiêu chuẩn và Tiết kiệm
Model có thêm bản Tiết kiệm (hậu tố :eco trong tên) chạy trên nguồn giá rẻ:
rẻ hơn đáng kể nhưng có thể chậm hoặc gián đoạn, không cam kết thời gian phản hồi.
Cần chắc chắn thì dùng bản Tiêu chuẩn — cùng tên, bỏ :eco.
Hai bản là hai tên model riêng biệt, hai giá riêng biệt. Bản Tiết kiệm gặp sự cố sẽ báo lỗi chứ không tự nhảy sang bản Tiêu chuẩn — bạn không bao giờ bị trừ tiền cao hơn giá của model mình gọi.
Lấy giá tự động (cho lập trình viên)
Endpoint JSON công khai, cập nhật realtime, dùng cho app/website của bạn:
GET https://cloudmoon.net/api/ai/pricing
Xem model nào đang hoạt động: Trạng thái model →